nhac-thinh-phong-la-gi-t

Ý nghĩa của ngôn từ “âm nhạc thính phòng” có nghĩa là nhạc để biểu diễn trong phạm vi không gian nhỏ (như phòng hòa nhạc) để phân biệt với nhạc giao hưởng, nhạc sân khấu (thí dụ opera, oratoria, “cantata” dành cho các gian hòa nhạc lớn.

Nguồn gốc của âm nhạc thính phòng

Trước kia, “nhạc thính phòng” theo nguyên tắc được trình diễn ở các buổi hòa nhạc trong phạm vi gia đình, chính từ đây đã hình thành nên thành phần các nhạc công của loại hình nghệ thuật này: từ một độc tấu (hay được gọi là solist) cho đến vài ba nhạc công đủ để biểu diễn trong phạm vi nhỏ và liên kết với nhau thành nhóm nhạc thính phòng.

Nghĩa của ngôn từ “âm nhạc thính phòng” có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latinh (camera) – có nghĩa là nhạc để biểu diễn trong phạm vi không gian nhỏ (như phòng hòa nhạc) để phân biệt với nhạc giao hưởng, nhạc sân khấu (thí dụ “opera”, “oratoria”, “cantata”) dành cho các gian hòa nhạc lớn. Thuật ngữ này được hình thành từ thời Trung cổ nhưng mãi đến cuối thời đại Phục Hưng mới được khẳng định rõ ý nghĩa mà hiện nay chúng ta vẫn hiểu về nó.

nhac-thinh-phong-la-gi-t

Vai trò vô cùng quan trọng ở đây là sự phát triển của các “chủ đề âm nhạc” mang giàu hình tượng nghệ thuật, “âm nhạc thính phòng” có ưu thế đặc biệt biệt về khả năng biểu hiện những cảm xúc trữ tình với tất cả các mặt nhạy cảm và tinh tế nhất của tâm hồn con người.

Khi sáng tác cho âm nhạc thính phòng, các nhạc sĩ thường chú trọng đến từng phương thức biểu cảm của từng cấu trúc âm nhạc phù hợp với từng loại nhóm cụ thể. Đặc tính của âm nhạc thính phòng biểu hiện ở sự cân bằng giữa các giọng nhạc (khác biệt với các tác phẩm trong đó phân biệt rõ bè chính, bè đệm) và tính chất cô đọng, tinh tế trong từng ngữ điệu, giai điệu, nhịp điệu và phương thức biểu cảm.

Quá trình phát triển của phong cách nhạc thính phòng đã trải qua nhiều biến đổi trong đó đặc biệt phải kể đến mối liên quan tương tác giữa âm nhạc thính phong và âm nhạc giao hưởng. Từ đó đã nảy sinh ra các tác phẩm nhạc thính phòng mang ảnh hưởng của nhạc giao hưởng (như sonate dành cho violông – “Kreisler” của Betthoven, sonate dành cho violông của Frank) và ngược lại – âm nhạc giao hưởng của âm nhạc thính phòng (như giao hưởng số 14 của Soxtakovich).

Bài viết tương tự

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *